- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
nòng cốt; trụ cột
Anh ấy là lực lượng nòng cốt của đội chúng tôi.
lực lượng nòng cốt; trung kiên
lực lượng nòng cốt; trụ cột
Anh ấy là trụ cột của đội chúng tôi.
nòng cốt; trụ cột
Anh ấy là lực lượng nòng cốt của đội chúng tôi.
lực lượng nòng cốt; trung kiên
lực lượng nòng cốt; trụ cột
Anh ấy là trụ cột của đội chúng tôi.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
nòng cốt; trụ cột
nòng cốt; trụ cột
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.