- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
âm trung (nguyên âm hoặc nhị trùng âm ở giữa âm tiết tiếng Hàn)
Thanh điệu rất quan trọng trong tiếng Hàn.
âm trung (nguyên âm hoặc nhị trùng âm ở giữa âm tiết tiếng Hàn)
Thanh điệu rất quan trọng trong tiếng Hàn.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
âm trung (nguyên âm hoặc nhị trùng âm ở giữa âm tiết tiếng Hàn)
âm trung (nguyên âm hoặc nhị trùng âm ở giữa âm tiết tiếng Hàn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.