- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
hố trung tâm; fovea centralis (vùng lõm ở điểm vàng võng mạc, nơi nhạy cảm nhất của mắt)
Vùng trung tâm võng mạc là khu vực nhạy cảm nhất của võng mạc.
hố trung tâm; fovea centralis (vùng lõm ở điểm vàng võng mạc, nơi nhạy cảm nhất của mắt)
Vùng trung tâm võng mạc là khu vực nhạy cảm nhất của võng mạc.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chữ 凹 mô phỏng hình dạng một chỗ lõm sâu xuống giữa.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chữ 凹 mô phỏng hình dạng một chỗ lõm sâu xuống giữa.
hố trung tâm; fovea centralis (vùng lõm ở điểm vàng võng mạc, nơi nhạy cảm nhất của mắt)
hố trung tâm; fovea centralis (vùng lõm ở điểm vàng võng mạc, nơi nhạy cảm nhất của mắt)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.