- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
tập quyền trung ương; quyền lực tập trung vào trung ương
Tập quyền trung ương là chế độ chính trị của Trung Quốc cổ đại.
tập quyền trung ương; quyền lực tập trung vào trung ương
Tập quyền trung ương là chế độ chính trị của Trung Quốc cổ đại.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
tập quyền trung ương; quyền lực tập trung vào trung ương
tập quyền trung ương; quyền lực tập trung vào trung ương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.