- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
nguồn neutron
Nguồn neutron là một thiết bị tạo ra neutron.
nguồn neutron
Nguồn neutron là một thiết bị tạo ra neutron.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
nguồn neutron
nguồn neutron
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.