- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
sân trong; sân trung tâm
Trong sân trồng rất nhiều hoa.
sân trong; sân trung tâm
Trong sân trồng rất nhiều hoa.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
sân trong; sân trung tâm
sân trong; sân trung tâm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.