- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
khu trung tâm; khu vực trung tâm
Khu trung tâm này rất náo nhiệt.
khu trung tâm; khu vực trung tâm
Khu trung tâm này rất náo nhiệt.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
khu trung tâm; khu vực trung tâm
khu trung tâm; khu vực trung tâm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.