- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
trung tâm; trung ương
Trung tâm của thành phố này ở đâu?
điểm trung tâm; tâm điểm
chuyên tâm; nhất tâm nhất ý
Thành phố này lấy công viên làm trung tâm.
trung tâm; trung ương
Trung tâm của thành phố này ở đâu?
điểm trung tâm; tâm điểm
chuyên tâm; nhất tâm nhất ý
Thành phố này lấy công viên làm trung tâm.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
trung tâm; trung ương
trung tâm; trung ương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.