- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
trung thể (centriole)
Trung tâm lạp là một cấu trúc quan trọng trong tế bào.
trung thể (centriole)
Trung tâm lạp là một cấu trúc quan trọng trong tế bào.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Mỗi hạt gạo đứng thẳng riêng lẻ, đó là một hạt (lạp).
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Mỗi hạt gạo đứng thẳng riêng lẻ, đó là một hạt (lạp).
trung thể (centriole)
trung thể (centriole)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.