- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
trung tính; trung lập; (ngữ pháp) giống trung
Từ này là trung tính.
trung tính; trung lập; (ngữ pháp) giống trung
Từ này là trung tính.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
trung tính; trung lập; (ngữ pháp) giống trung
trung tính; trung lập; (ngữ pháp) giống trung
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.