- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
dấu ngoặc vuông [ ]
Xin hãy dùng dấu ngoặc vuông để bao quanh từ này.
dấu ngoặc vuông [ ]
Xin hãy dùng dấu ngoặc vuông để bao quanh từ này.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
dấu ngoặc vuông [ ]
dấu ngoặc vuông [ ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.