- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
hệ thần kinh trung ương (giải phẫu)
Hệ thần kinh trung ương điều khiển cơ thể.
hệ thần kinh trung ương (giải phẫu)
Hệ thần kinh trung ương điều khiển cơ thể.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Thần linh là đấng mà tiếng sấm sét chính là lời phán truyền của ngài.
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Thần linh là đấng mà tiếng sấm sét chính là lời phán truyền của ngài.
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
hệ thần kinh trung ương (giải phẫu)
hệ thần kinh trung ương (giải phẫu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.