- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
người bị trúng độc; nạn nhân ngộ độc
Người bị ngộ độc cần được điều trị ngay lập tức.
người nghiện; con nghiện (trò chơi điện tử, mua sắm, v.v.)
Anh ấy là một người nghiện game.
người bị trúng độc; nạn nhân ngộ độc
Người bị ngộ độc cần được điều trị ngay lập tức.
người nghiện; con nghiện (trò chơi điện tử, mua sắm, v.v.)
Anh ấy là một người nghiện game.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
người bị trúng độc; nạn nhân ngộ độc
người bị trúng độc; nạn nhân ngộ độc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.