- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
trụ cột vững chắc giữa dòng (chỗ dựa vững chắc) [thành ngữ]
Anh ấy là trụ cột của công ty chúng tôi.
trụ cột vững chắc giữa dòng chảy; cột trụ (bóng) [thành ngữ]
cột trụ giữa dòng (người/vật vững vàng chống đỡ) [thành ngữ]
Anh ấy là một trụ cột vững chắc.
trụ cột vững chắc giữa dòng (chỗ dựa vững chắc) [thành ngữ]
Anh ấy là trụ cột của công ty chúng tôi.
trụ cột vững chắc giữa dòng chảy; cột trụ (bóng) [thành ngữ]
cột trụ giữa dòng (người/vật vững vàng chống đỡ) [thành ngữ]
Anh ấy là một trụ cột vững chắc.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
trụ cột vững chắc giữa dòng (chỗ dựa vững chắc) [thành ngữ]
trụ cột vững chắc giữa dòng (chỗ dựa vững chắc) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.