- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
bếp ăn dành cho cán bộ cấp trung
Chúng ta đi ăn ở nhà ăn trung cấp đi.
bếp hạng trung (cấp ăn uống trung bình trong hệ thống phân cấp của cơ quan nhà nước)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
bếp ăn dành cho cán bộ cấp trung
Chúng ta đi ăn ở nhà ăn trung cấp đi.
bếp hạng trung (cấp ăn uống trung bình trong hệ thống phân cấp của cơ quan nhà nước)
bếp ăn dành cho cán bộ cấp trung
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.