- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
trúng tên ngã ngựa; thất bại thảm hại [thành ngữ]
Anh ấy bị trúng tên ngã ngựa, bị thương nặng.
trúng tên ngã ngựa (bị thất bại nặng nề) [thành ngữ]
Lần này anh ấy thất bại nặng nề, tổn thất rất lớn.
trúng tên ngã ngựa; thất bại thảm hại [thành ngữ]
Anh ấy bị trúng tên ngã ngựa, bị thương nặng.
trúng tên ngã ngựa (bị thất bại nặng nề) [thành ngữ]
Lần này anh ấy thất bại nặng nề, tổn thất rất lớn.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Mũi tên làm từ tre, bay về phía trước xuyên thủng mục tiêu.
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Mũi tên làm từ tre, bay về phía trước xuyên thủng mục tiêu.
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
trúng tên ngã ngựa; thất bại thảm hại [thành ngữ]
trúng tên ngã ngựa; thất bại thảm hại [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.