- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
trung cấp; cấp trung
Anh ấy là một quản lý cấp trung.
trung cấp; cấp trung
Anh ấy là một quản lý cấp trung.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Cấp bậc như sợi tơ nối tiếp nhau, từng bước đạt tới tầm cao hơn.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Cấp bậc như sợi tơ nối tiếp nhau, từng bước đạt tới tầm cao hơn.
trung cấp; cấp trung
trung cấp; cấp trung
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.