- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
chuyển tiếp; tiếp sóng; trung kế
tiếp sóng; trung chuyển (tín hiệu)
Thiết bị này có thể lặp lại tín hiệu.
chuyển tiếp; tiếp sóng; trung kế
tiếp sóng; trung chuyển (tín hiệu)
Thiết bị này có thể lặp lại tín hiệu.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Nối tiếp như sợi tơ được kéo dài liên tục không đứt đoạn.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Nối tiếp như sợi tơ được kéo dài liên tục không đứt đoạn.
chuyển tiếp; tiếp sóng; trung kế
chuyển tiếp; tiếp sóng; trung kế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.