- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
trạm tiếp sóng; trạm trung chuyển
Trạm trung chuyển này rất quan trọng.
trạm tiếp sóng; trạm trung chuyển
Trạm trung chuyển này rất quan trọng.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Nối tiếp như sợi tơ được kéo dài liên tục không đứt đoạn.
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Nối tiếp như sợi tơ được kéo dài liên tục không đứt đoạn.
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
trạm tiếp sóng; trạm trung chuyển
trạm tiếp sóng; trạm trung chuyển
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.