- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
viêm tai giữa
Anh ấy bị viêm tai giữa.
viêm tai giữa
viêm tai giữa
Anh ấy bị viêm tai giữa.
viêm tai giữa
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
viêm tai giữa
viêm tai giữa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.