- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
y học cổ truyền và y học hiện đại; Trung y và Tây y
y học cổ truyền kết hợp tây y; bác sĩ được đào tạo cả đông y lẫn tây y
Anh ấy là một bác sĩ đông tây y.
y học cổ truyền và y học hiện đại; Trung y và Tây y
y học cổ truyền kết hợp tây y; bác sĩ được đào tạo cả đông y lẫn tây y
Anh ấy là một bác sĩ đông tây y.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
y học cổ truyền và y học hiện đại; Trung y và Tây y
y học cổ truyền và y học hiện đại; Trung y và Tây y
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.