- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
kết hợp Đông Tây; dung hợp Trung-Tây
Nhà hàng này phục vụ các món ăn kết hợp Trung Tây.
kết hợp Đông Tây; dung hợp Trung-Tây
Nhà hàng này phục vụ các món ăn kết hợp Trung Tây.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Hai nét song song trên nền ngang bằng gợi hình ảnh hai thứ đứng cạnh nhau cùng một lúc.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Hai nét song song trên nền ngang bằng gợi hình ảnh hai thứ đứng cạnh nhau cùng một lúc.
kết hợp Đông Tây; dung hợp Trung-Tây
kết hợp Đông Tây; dung hợp Trung-Tây
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.