- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
vùng Trung Tây
Miền Trung Tây có rất nhiều trang trại.
vùng Trung Tây
Miền Trung Tây có rất nhiều trang trại.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Bộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Bộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.
vùng Trung Tây
vùng Trung Tây
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.