- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Tính toán là dùng lời nói để đếm từng con số một.
mắc bẫy; trúng kế
Anh ấy đã trúng kế rồi.
mắc bẫy; trúng kế
Anh ấy đã trúng kế rồi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.