- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
trục; trục trung tâm
Trục trung tâm Bắc Kinh là di sản thế giới.
trục giữa (xe đạp); trục trung tâm
Trục giữa này bị hỏng rồi.
trục; trục trung tâm
Trục trung tâm Bắc Kinh là di sản thế giới.
trục giữa (xe đạp); trục trung tâm
Trục giữa này bị hỏng rồi.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
trục; trục trung tâm
trục; trục trung tâm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.