- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
đảo Trung Đồ; quần đảo Midway
đảo Trung Đồ; quần đảo Midway
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Hòn đảo là ngọn núi giữa biển, nơi chim chóc đậu trú.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Hòn đảo là ngọn núi giữa biển, nơi chim chóc đậu trú.
đảo Trung Đồ; quần đảo Midway
đảo Trung Đồ; quần đảo Midway
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.