- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
phần giữa; khu vực trung tâm; miền Trung
中某事物或地方的中间位置mǒu shìwù huò dìfang de zhōngjiān wèizhì
Miền Trung Trung Quốc có rất nhiều núi.
phần giữa; khu vực trung tâm; miền Trung
中某事物或地方的中间位置mǒu shìwù huò dìfang de zhōngjiān wèizhì
Miền Trung Trung Quốc có rất nhiều núi.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Bộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Bộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.
phần giữa; khu vực trung tâm; miền Trung
phần giữa; khu vực trung tâm; miền Trung
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.