- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
hạng cân trung bình (quyền Anh v.v.)
Anh ấy là một võ sĩ quyền anh hạng trung.
hạng cân trung bình (quyền Anh v.v.)
Anh ấy là một võ sĩ quyền anh hạng trung.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
Cấp bậc như sợi tơ nối tiếp nhau, từng bước đạt tới tầm cao hơn.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
Cấp bậc như sợi tơ nối tiếp nhau, từng bước đạt tới tầm cao hơn.
hạng cân trung bình (quyền Anh v.v.)
hạng cân trung bình (quyền Anh v.v.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.