- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
tầng trung gian khí quyển; tầng mesosphere (khí tượng học)
tầng trung gian khí quyển; tầng mesosphere (khí tượng học)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
tầng trung gian khí quyển; tầng mesosphere (khí tượng học)
tầng trung gian khí quyển; tầng mesosphere (khí tượng học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.