- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
phe trung lập; phe ôn hòa
phái trung gian; phe trung lập
Anh ấy là một người thuộc phái trung gian.
phe trung dung; phái trung gian
phe trung lập; phe ôn hòa
phái trung gian; phe trung lập
Anh ấy là một người thuộc phái trung gian.
phe trung dung; phái trung gian
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
phe trung lập; phe ôn hòa
phe trung lập; phe ôn hòa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.