- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
con đường trung gian; đường lối trung dung (trong chính trị)
Anh ấy đã chọn con đường trung dung.
con đường trung gian; đường lối trung dung (trong chính trị)
Anh ấy đã chọn con đường trung dung.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
con đường trung gian; đường lối trung dung (trong chính trị)
con đường trung gian; đường lối trung dung (trong chính trị)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.