- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
đàn trung nguyễn (loại đàn tỳ bà cỡ trung, âm vực trầm hơn)
Cô ấy biết chơi đàn trung nguyễn.
đàn trung nguyễn (loại đàn tỳ bà cỡ trung, âm vực trầm hơn)
Cô ấy biết chơi đàn trung nguyễn.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
đàn trung nguyễn (loại đàn tỳ bà cỡ trung, âm vực trầm hơn)
đàn trung nguyễn (loại đàn tỳ bà cỡ trung, âm vực trầm hơn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.