- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
bữa trưa; cơm trưa
Chúng ta cùng ăn trưa nhé.
bữa trưa; cơm trưa
Chúng ta cùng ăn trưa nhé.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
bữa trưa; cơm trưa
bữa trưa; cơm trưa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.