- 口khẩu(cái miệng, vật tròn)
- 丨cổn(đường thẳng xuyên qua)
Hai vật tròn bị một que xuyên thẳng qua — đó là xâu chuỗi.
đóng vai khách mời trong vở kịch; tham gia diễn xuất (ngoài vai thường lệ)
Anh ấy thích diễn kịch.
(nghiệp dư) đóng vai trong buổi biểu diễn chuyên nghiệp; tham gia diễn xuất (với đoàn chuyên nghiệp)
Anh ấy thích đóng kịch.
đóng vai khách mời trong vở kịch; tham gia diễn xuất (ngoài vai thường lệ)
Anh ấy thích diễn kịch.
(nghiệp dư) đóng vai trong buổi biểu diễn chuyên nghiệp; tham gia diễn xuất (với đoàn chuyên nghiệp)
Anh ấy thích đóng kịch.
Hai vật tròn bị một que xuyên thẳng qua — đó là xâu chuỗi.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Hai vật tròn bị một que xuyên thẳng qua — đó là xâu chuỗi.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
đóng vai khách mời trong vở kịch; tham gia diễn xuất (ngoài vai thường lệ)
đóng vai khách mời trong vở kịch; tham gia diễn xuất (ngoài vai thường lệ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.