- 臣thần(bề tôi, mắt cúi nhìn)
- 品phẩm(nhiều vật/người)
- 丨côn(đường thẳng xuống)
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
lúc sắp chia tay; lúc lâm biệt
Khi chia tay, chúng tôi đều rất buồn.
lúc sắp chia tay; lúc lâm biệt
Khi chia tay, chúng tôi đều rất buồn.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
lúc sắp chia tay; lúc lâm biệt
lúc sắp chia tay; lúc lâm biệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.