- 臣thần(bề tôi, mắt cúi nhìn)
- 品phẩm(nhiều vật/người)
- 丨côn(đường thẳng xuống)
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
xảy đến; ập đến (ai đó)
Tai họa ập đến với chúng ta.
xảy đến; ập đến (ai đó)
Tai họa ập đến với chúng ta.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
xảy đến; ập đến (ai đó)
xảy đến; ập đến (ai đó)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.