- 臣thần(bề tôi, mắt cúi nhìn)
- 品phẩm(nhiều vật/người)
- 丨côn(đường thẳng xuống)
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
nhận lãnh sứ mệnh trong lúc nguy nan [thành ngữ]
Anh ấy đã hy sinh thân mình trong lúc nguy cấp để bảo vệ đất nước.
nhận lãnh sứ mệnh trong lúc nguy nan [thành ngữ]
Anh ấy đã hy sinh thân mình trong lúc nguy cấp để bảo vệ đất nước.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
nhận lãnh sứ mệnh trong lúc nguy nan [thành ngữ]
nhận lãnh sứ mệnh trong lúc nguy nan [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.