- 臣thần(bề tôi, mắt cúi nhìn)
- 品phẩm(nhiều vật/người)
- 丨côn(đường thẳng xuống)
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
có mặt tại chỗ; ứng chiến tại trận; (lúc) lâm trận; thi tại trường
Anh ấy đã thể hiện rất tốt tại chỗ.
có mặt tại chỗ; thực địa; trực tiếp (kinh nghiệm thực tế)
Anh ấy có kinh nghiệm thực tế rất phong phú.
ứng khẩu; tại chỗ; lâm trận (không chuẩn bị trước)
có mặt tại chỗ; ứng chiến tại trận; (lúc) lâm trận; thi tại trường
Anh ấy đã thể hiện rất tốt tại chỗ.
có mặt tại chỗ; thực địa; trực tiếp (kinh nghiệm thực tế)
Anh ấy có kinh nghiệm thực tế rất phong phú.
ứng khẩu; tại chỗ; lâm trận (không chuẩn bị trước)
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
có mặt tại chỗ; ứng chiến tại trận; (lúc) lâm trận; thi tại trường
có mặt tại chỗ; ứng chiến tại trận; (lúc) lâm trận; thi tại trường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy đã thể hiện rất tốt tại chỗ.
Anh ấy đã thể hiện rất tốt tại chỗ.