- 臣thần(bề tôi, mắt cúi nhìn)
- 品phẩm(nhiều vật/người)
- 丨côn(đường thẳng xuống)
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
huyện Lâm Thành, thành phố Hình Đài, Hà Bắc(kế thừa)
Huyện Lâm Thành ở tỉnh Hà Bắc.
huyện Lâm Thành, thành phố Hình Đài, Hà Bắc(kế thừa)
Huyện Lâm Thành ở tỉnh Hà Bắc.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Thành trì được xây bằng đất để bảo vệ vùng đất đã hoàn thành.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Thành trì được xây bằng đất để bảo vệ vùng đất đã hoàn thành.
huyện Lâm Thành, thành phố Hình Đài, Hà Bắc
huyện Lâm Thành, thành phố Hình Đài, Hà Bắc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.