- 臣thần(bề tôi, mắt cúi nhìn)
- 品phẩm(nhiều vật/người)
- 丨côn(đường thẳng xuống)
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
bảo mẫu tạm thời; người trông trẻ thuê theo giờ
Chúng tôi cần một người trông trẻ tạm thời.
bảo mẫu tạm thời; người trông trẻ thuê theo giờ
Chúng tôi cần một người trông trẻ tạm thời.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
bảo mẫu tạm thời; người trông trẻ thuê theo giờ
bảo mẫu tạm thời; người trông trẻ thuê theo giờ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.