- 臣thần(bề tôi, mắt cúi nhìn)
- 品phẩm(nhiều vật/người)
- 丨côn(đường thẳng xuống)
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
đến lúc khát mới đào giếng (không lo xa, để nước đến chân mới nhảy) [thành ngữ]
Khát nước mới đào giếng [thành ngữ]
Đào giếng khi khát, đã quá muộn rồi.
đến lúc khát mới đào giếng (không lo xa, để nước đến chân mới nhảy) [thành ngữ]
Khát nước mới đào giếng [thành ngữ]
Đào giếng khi khát, đã quá muộn rồi.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Khát nước là khi cơ thể thiếu nước đến mức thốt lên 'bao giờ mới được uống'.
Dùng răng cắn xuyên qua hang hốc – đó là cách nhớ chữ 穿 (xuyên thủng).
Chữ 井 vẽ hình miệng giếng vuông có thanh gỗ chắn ngang, tượng hình cái giếng nước.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Khát nước là khi cơ thể thiếu nước đến mức thốt lên 'bao giờ mới được uống'.
Dùng răng cắn xuyên qua hang hốc – đó là cách nhớ chữ 穿 (xuyên thủng).
Chữ 井 vẽ hình miệng giếng vuông có thanh gỗ chắn ngang, tượng hình cái giếng nước.
đến lúc khát mới đào giếng (không lo xa, để nước đến chân mới nhảy) [thành ngữ]
đến lúc khát mới đào giếng (không lo xa, để nước đến chân mới nhảy) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.