- 臣thần(bề tôi, mắt cúi nhìn)
- 品phẩm(nhiều vật/người)
- 丨côn(đường thẳng xuống)
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
điểm ranh giới
Chúng ta đã đến điểm giới hạn.
điểm tới hạn
điểm ranh giới
Chúng ta đã đến điểm giới hạn.
điểm tới hạn
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
điểm ranh giới
điểm ranh giới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.