- 臣thần(bề tôi, mắt cúi nhìn)
- 品phẩm(nhiều vật/người)
- 丨côn(đường thẳng xuống)
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
khối lượng tới hạn
Khối lượng tới hạn là chìa khóa cho hoạt động của lò phản ứng hạt nhân.
khối lượng tới hạn
Khối lượng tới hạn là chìa khóa cho hoạt động của lò phản ứng hạt nhân.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
khối lượng tới hạn
khối lượng tới hạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.