- 臣thần(bề tôi, mắt cúi nhìn)
- 品phẩm(nhiều vật/người)
- 丨côn(đường thẳng xuống)
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
nhà/cửa hàng mặt phố; căn nhà tiếp giáp đường phố
Căn nhà mặt phố này rất thích hợp để mở cửa hàng.
nhà/phòng mặt phố (dùng làm cửa hàng)
Căn nhà mặt phố này rất đẹp.
nhà/cửa hàng mặt phố; căn nhà tiếp giáp đường phố
Căn nhà mặt phố này rất thích hợp để mở cửa hàng.
nhà/phòng mặt phố (dùng làm cửa hàng)
Căn nhà mặt phố này rất đẹp.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Con phố (街) là con đường người ta bước đi, âm mượn từ 圭.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Con phố (街) là con đường người ta bước đi, âm mượn từ 圭.
nhà/cửa hàng mặt phố; căn nhà tiếp giáp đường phố
nhà/cửa hàng mặt phố; căn nhà tiếp giáp đường phố
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.