- 臣thần(bề tôi, mắt cúi nhìn)
- 品phẩm(nhiều vật/người)
- 丨côn(đường thẳng xuống)
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
cú sút quyết định trước khung thành; (bóng) bước quyết định cuối cùng [thành ngữ]
Anh ấy sút vào khung thành, bóng vào rồi!
cú sút quyết định vào lúc then chốt; cú đá cuối cùng trước cửa thành [thành ngữ]
Anh ấy cần một cú hích cuối cùng để thành công.
cú sút quyết định vào lưới; bước cuối cùng hoàn thành mục tiêu [thành ngữ]
cú sút quyết định trước khung thành; (bóng) bước quyết định cuối cùng [thành ngữ]
Anh ấy sút vào khung thành, bóng vào rồi!
cú sút quyết định vào lúc then chốt; cú đá cuối cùng trước cửa thành [thành ngữ]
Anh ấy cần một cú hích cuối cùng để thành công.
cú sút quyết định vào lưới; bước cuối cùng hoàn thành mục tiêu [thành ngữ]
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
cú sút quyết định trước khung thành; (bóng) bước quyết định cuối cùng [thành ngữ]
cú sút quyết định trước khung thành; (bóng) bước quyết định cuối cùng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Dự án này chỉ còn thiếu bước cuối cùng.
Dự án này chỉ còn thiếu bước cuối cùng.