- 九cửu(chín, cong queo)
- 丶chủ(dấu chấm, chỉ vật tròn)
Viên đạn tròn như thứ gì đó cong vẹo thêm một chấm nhỏ ở đuôi.
viên thuốc; hoàn thuốc
Loại thuốc viên này rất hiệu quả.
viên thuốc; hoàn thuốc
Loại thuốc viên này rất hiệu quả.
Viên đạn tròn như thứ gì đó cong vẹo thêm một chấm nhỏ ở đuôi.
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
Viên đạn tròn như thứ gì đó cong vẹo thêm một chấm nhỏ ở đuôi.
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
viên thuốc; hoàn thuốc
viên thuốc; hoàn thuốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.