- 九cửu(chín, cong queo)
- 丶chủ(dấu chấm, chỉ vật tròn)
Viên đạn tròn như thứ gì đó cong vẹo thêm một chấm nhỏ ở đuôi.
viên thịt; viên (thịt viên, cá viên…)
Tôi thích ăn thịt viên.
viên; viên thịt; bánh viên
Tôi thích ăn thịt viên.
viên thuốc; viên thịt; bánh viên
Loại viên này rất ngon.
Viên đạn tròn như thứ gì đó cong vẹo thêm một chấm nhỏ ở đuôi.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
viên thịt; viên (thịt viên, cá viên…)
Tôi thích ăn thịt viên.
viên; viên thịt; bánh viên
Tôi thích ăn thịt viên.
viên thuốc; viên thịt; bánh viên
Loại viên này rất ngon.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
viên thịt; viên (thịt viên, cá viên…)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.