- 為vi(làm, hành động (tượng hình: hình con voi được thuần dưỡng để làm việc))
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
nhằm; để; với mục đích
Anh ấy làm việc chăm chỉ vì gia đình.
nhằm tạo thuận lợi cho; để có lợi cho
Anh ấy vì muốn giúp đỡ bạn.
nhằm; để; với mục đích
Anh ấy làm việc chăm chỉ vì gia đình.
nhằm tạo thuận lợi cho; để có lợi cho
Anh ấy vì muốn giúp đỡ bạn.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
nhằm; để; với mục đích
nhằm; để; với mục đích
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.