- 丶chủ(dấu chấm (tượng hình ngọn lửa hoặc viên ngọc trên đỉnh))
- 王vương(vua)
Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
kẻ thống trị; chủ tể
Anh ấy là người cai trị đất nước này.
kẻ thống trị; chủ tể
Anh ấy là người cai trị đất nước này.
Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
Trong ngôi nhà có hình phạt — kẻ cai quản, tể tướng nắm quyền sinh sát.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
Trong ngôi nhà có hình phạt — kẻ cai quản, tể tướng nắm quyền sinh sát.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
kẻ thống trị; chủ tể
kẻ thống trị; chủ tể
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.