- 丶chủ(dấu chấm (tượng hình ngọn lửa hoặc viên ngọc trên đỉnh))
- 王vương(vua)
Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
kẻ chủ mưu; người cầm đầu âm mưu
Anh ta là chủ mưu của vụ việc này.
chủ mưu; kẻ cầm đầu
chủ mưu; kẻ chủ mưu; xúi giục
kẻ chủ mưu; người cầm đầu âm mưu
Anh ta là chủ mưu của vụ việc này.
chủ mưu; kẻ cầm đầu
chủ mưu; kẻ chủ mưu; xúi giục
Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
kẻ chủ mưu; người cầm đầu âm mưu
kẻ chủ mưu; người cầm đầu âm mưu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.